dog house

dog house

A small dog sleeps inside its dog house.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuồng chó: "dog house" một công trình phụ, thường một cái chuồng nhỏ bên ngoài nhà, dùng làm nơi trú ẩn cho chó.

dụ sử dụng
  • (Con chó ngủ trong chuồng của mỗi đêm.)
  • (Chúng tôi đã xây một cái chuồng chó bằng gỗsân sau cho chú chó con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the dog house": (thành ngữ, không liên quan đến nghĩa đen) chỉ tình trạng bị phạt, bị ghét lạnh hoặc mất lòng tin, thường trong mối quan hệ vợ chồng hoặc bạn bè.
    • He forgot their anniversary, so he is in the dog house. (Anh ấy quên ngày kỷ niệm, vì thế anh ấy đang bị ghét lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Doghouse: cách viết liền (không dấu cách) cũng thường được dùng, mang nghĩa tương tự.
    • The doghouse needs to be painted. (Cái chuồng chó cần được sơn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Kennel: chuồng chó, thường nơi nuôi nhốt chó tạm thời hoặc lâu dài.
    • The dog stays in a kennel when we travel. (Con chótrong chuồng khi chúng tôi đi du lịch.)
Các cụm từ liên quan
  • Dog house (n): như đã định nghĩatrên.
  • In the dog house (thành ngữ): bị phạt, bị ghét lạnh.
Thành ngữ liên quan
  • In the dog house: (đã giải thíchtrên) chỉ trạng thái bị người khác giận dữ hoặc thất vọng.
    • After breaking the vase, he was in the dog house for a week. (Sau khi làm vỡ bình hoa, anh ấy bị ghét lạnh suốt một tuần.)